Kaku Coach
Danh từN3

制せい度ど

せいどseido

chế độ

EN: system; institution; organization

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 公こう立りつ学がっ校こう制せい度どはこわれかかっています。

    Hệ thống trường công lập đang dần sụp đổ.

  • この制せい度どは十中八九うまくいくだろう。

    Chế độ này mười phần có tới tám chín phần là suôn sẻ.

Thử ngay

制度 nghĩa là gì?