Kaku Coach
Động từN4

科か学がく

かがくkagaku

khoa học

EN: science

Ví dụ· 3 câu

  • かがくの本ほんをよみます。

    Tôi đọc sách khoa học.

  • 彼かれは科か学がくに熱ねっ心しんだ。

    Anh ấy rất chăm chỉ học khoa học.

  • 心しん理り学がくは心こころの科か学がくです。

    Tâm lý học là khoa học về tâm hồn.

Thử ngay

科学 nghĩa là gì?