Kaku Coach
Danh từN3

中ちゅう

ちゅうchuu

bên trong

EN: medium (size); average (grade, level, etc.); middle

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 中なかに入はいれて。

    Cho tôi vào trong với.

  • 彼かれは食しょく事じ中ちゅうだ。

    Anh ấy đang trong giờ ăn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

中 nghĩa là gì?