Chữ 語 ngữ · ngôn ngữ, tiếng
Kanji N5 · 14 nét · bộ 言 (lời) · On ゴ · Kun かた(る)・かた(らう)
Mẹo nhớLời nói (言) của năm (五) cái miệng (口) hợp lại thành tiếng nói chung — NGỮ là ngôn ngữ.
Lời nói (言) của năm (五) cái miệng (口) hợp lại thành tiếng nói chung — NGỮ là ngôn ngữ.
- 言lời nói
- 五năm
- 口cái miệng
Luyện viết chữ 語
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 語
Mẹo nhớ
Lời nói (言) của năm (五) cái miệng (口) hợp lại thành tiếng nói chung — NGỮ là ngôn ngữ.
- 言lời nói
- 五năm
- 口cái miệng
Cách đọc
- Âm On
- ゴ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた(る)・かた(らう)(đứng một mình)
Nghĩa
ngôn ngữ, tiếng
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
英語
えいご — tiếng Anh
単語
たんご — từ vựng
国語
こくご — quốc ngữ
語る
かたる — kể chuyện
Câu ví dụ
彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
毎日新しいたんごをおぼえます。
Mỗi ngày tôi nhớ từ vựng mới.
