Kaku Coach
Danh từN3

約やく

やくyaku

khoảng

EN: approximately; about

Tình huống · Đổi giờ họp với khách

Hai đồng nghiệp bàn đổi giờ họp với khách hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 約やく1ヶ月げつです。

    Khoảng một tháng.

  • 私わたしは約やく1マイル歩あるいた。

    Tôi đã đi bộ khoảng một dặm.

Thử ngay

約 nghĩa là gì?