Kaku Coach
Động từN3

数かぞえる

かぞえるkazoeru

đếm

EN: to count; to enumerate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしが10数かぞえるまで待まちなさい。

    Hãy đợi cho đến khi tôi đếm đến 10.

  • 6までの数かずを数かぞえることができる。

    Có thể đếm các số đến 6.

Thử ngay

数える nghĩa là gì?