Danh từN3
環境
かんきょうkankyou
môi trường
EN: environment; surroundings; circumstances
Ví dụ· 3 câu
- かんきょうを大切にしましょう。
Hãy giữ gìn môi trường.
- 人間は環境の動物である。
Con người là động vật của môi trường.
- 我々は環境に影響される。
Chúng ta bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Thử ngay
環境 nghĩa là gì?
