Danh từN3
虎
とらtora
con hổ
EN: tiger (Panthera tigris)
Ví dụ· 3 câu
- どうぶつえんでとらを見ました。
Tôi đã xem hổ ở sở thú.
- 彼は虎が好き。
Anh ấy thích hổ.
- 虎は肉食動物です。
Hổ là động vật ăn thịt.
Thử ngay
虎 nghĩa là gì?
とらtora
con hổ
EN: tiger (Panthera tigris)
Tôi đã xem hổ ở sở thú.
Anh ấy thích hổ.
Hổ là động vật ăn thịt.
虎 nghĩa là gì?