Kaku Coach
Danh từN3

植しょく物ぶつ

しょくぶつshokubutsu

thực vật

EN: plant; vegetation

Ví dụ· 3 câu

  • へやでしょくぶつをそだてています。

    Tôi trồng cây trong phòng.

  • 植しょく物ぶつが生はえる。

    Thực vật mọc lên.

  • 植しょく物ぶつは土ど壌じょうで育そだつ。

    Thực vật sinh trưởng trong đất.

Thử ngay

植物 nghĩa là gì?