Danh từN3
牛
うしushi
con bò
EN: cattle (Bos taurus); cow; bull
Ví dụ· 3 câu
- うしがくさを食べています。
Con bò đang ăn cỏ.
- あの牛を見なさい。
Hãy nhìn con bò kia kìa.
- 水牛は牛に似ている。
Trâu thì giống bò.
Thử ngay
牛 nghĩa là gì?
うしushi
con bò
EN: cattle (Bos taurus); cow; bull
Con bò đang ăn cỏ.
Hãy nhìn con bò kia kìa.
Trâu thì giống bò.
牛 nghĩa là gì?