Danh từN3
宇宙
うちゅうuchuu
vũ trụ
EN: universe; cosmos; space
Ví dụ· 3 câu
- いつかうちゅうへ行きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn đi vũ trụ.
- 神は宇宙を創造した。
Chúa trời đã tạo ra vũ trụ.
- 宇宙には限りはない。
Vũ trụ là vô tận.
Thử ngay
宇宙 nghĩa là gì?
うちゅうuchuu
vũ trụ
EN: universe; cosmos; space
Một ngày nào đó tôi muốn đi vũ trụ.
Chúa trời đã tạo ra vũ trụ.
Vũ trụ là vô tận.
宇宙 nghĩa là gì?