Danh từN3
馬
うまuma
con ngựa
EN: horse
Ví dụ· 3 câu
- うまにのったことがあります。
Tôi đã từng cưỡi ngựa.
- 馬に乗せてよ。
Cho tôi cưỡi ngựa với.
- 馬は動物である。
Ngựa là động vật.
Thử ngay
馬 nghĩa là gì?
うまuma
con ngựa
EN: horse
Tôi đã từng cưỡi ngựa.
Cho tôi cưỡi ngựa với.
Ngựa là động vật.
馬 nghĩa là gì?