Danh từN3
太陽
たいようtaiyou
Mặt Trời
EN: Sun
Ví dụ· 3 câu
- たいようが出てきました。
Mặt Trời đã lên.
- 太陽は光を放つ。
Mặt Trời tỏa ra ánh sáng.
- 太陽が出てきた。
Mặt Trời đã mọc lên.
Thử ngay
太陽 nghĩa là gì?
たいようtaiyou
Mặt Trời
EN: Sun
Mặt Trời đã lên.
Mặt Trời tỏa ra ánh sáng.
Mặt Trời đã mọc lên.
太陽 nghĩa là gì?