Kaku Coach
Danh từN3

地ち球きゅう

ちきゅうchikyuu

Trái Đất

EN: Earth; the globe

Ví dụ· 3 câu

  • ちきゅうはまるいです。

    Trái Đất hình tròn.

  • 地ち球きゅうは自じ転てんする。

    Trái Đất tự quay quanh trục.

  • 地ち球きゅうは球きゅう体たいである。

    Trái Đất là một khối cầu.

Thử ngay

地球 nghĩa là gì?