Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

蒸むし暑あつい

むしあついmushiatsui

nóng ẩm

EN: humid; sultry

Ví dụ· 3 câu

  • 日本にほんの夏なつはむしあついです。

    Mùa hè Nhật Bản nóng ẩm.

  • 日本の夏なつは蒸むし暑あつい。

    Mùa hè ở Nhật Bản rất nóng bức.

  • 蒸むし暑あついと心こころも体からだもだらける。

    Thời tiết nóng bức khiến cả tâm hồn và thể xác đều rã rời.

Thử ngay

蒸し暑い nghĩa là gì?