Danh từN3
岩
いわiwa
tảng đá
EN: rock; boulder
Ví dụ· 3 câu
- 大きないわの上にすわりました。
Tôi ngồi lên tảng đá lớn.
- 岩崩れに気をつけて。
Hãy cẩn thận đá lở.
- 彼は頭を岩にぶつけた。
Anh ấy đã đập đầu vào tảng đá.
Thử ngay
岩 nghĩa là gì?
いわiwa
tảng đá
EN: rock; boulder
Tôi ngồi lên tảng đá lớn.
Hãy cẩn thận đá lở.
Anh ấy đã đập đầu vào tảng đá.
岩 nghĩa là gì?