Kaku Coach
Danh từN3

気き温おん

きおんkion

nhiệt độ không khí

EN: (air) temperature

Ví dụ· 3 câu

  • きょうはきおんが高たかいです。

    Hôm nay nhiệt độ cao.

  • 気き温おんが数すう度ど下がさがった。

    Nhiệt độ đã giảm vài độ.

  • 気き温おんが急きゅうに下がさがった。

    Nhiệt độ đã giảm đột ngột.

Thử ngay

気温 nghĩa là gì?