Danh từN3
見送り
みおくりmiokuri
sự tiễn đưa
EN: seeing (someone) off; send-off
Ví dụ· 3 câu
- くうこうへみおくりに行きました。
Tôi ra sân bay tiễn.
- 見送りありがとう。
Cảm ơn bạn đã tiễn tôi.
- 彼を見送りに空港に行った。
Tôi đã đến sân bay để tiễn anh ấy.
Thử ngay
見送り nghĩa là gì?
みおくりmiokuri
sự tiễn đưa
EN: seeing (someone) off; send-off
Tôi ra sân bay tiễn.
Cảm ơn bạn đã tiễn tôi.
Tôi đã đến sân bay để tiễn anh ấy.
見送り nghĩa là gì?