Kaku Coach
Danh từN3

国こく籍せき

こくせきkokuseki

quốc tịch

EN: nationality; citizenship

Ví dụ· 3 câu

  • かれのこくせきはアメリカです。

    Quốc tịch của anh ấy là Mỹ.

  • 彼のかれ国こく籍せきはどこですか。

    Quốc tịch của anh ấy là gì?

  • 彼かれには国こく籍せきが不利ふりに働はたらいた。

    Quốc tịch đã bất lợi cho anh ấy.

Thử ngay

国籍 nghĩa là gì?