Kaku Coach
Danh từN3

辺あたり

あたりatari

vùng quanh đây

EN: (in the) neighbourhood; neighborhood; vicinity

Ví dụ· 3 câu

  • このあたりに病院びょういんはありますか。

    Quanh đây có bệnh viện không?

  • あたりは静しずかだ。

    Xung quanh thật yên tĩnh.

  • あたり1面めん花はなだった。

    Khắp nơi một màu hoa.

Thử ngay

辺り nghĩa là gì?