Danh từN3
方向
ほうこうhoukou
phương hướng
EN: direction; orientation; bearing
Ví dụ· 3 câu
- 駅はこちらのほうこうです。
Nhà ga ở hướng này.
- いい方向に飛んだね。
Bay theo hướng tốt nhỉ.
- 友達が示した方向へ行った。
Đã đi về hướng mà bạn chỉ.
Thử ngay
方向 nghĩa là gì?
ほうこうhoukou
phương hướng
EN: direction; orientation; bearing
Nhà ga ở hướng này.
Bay theo hướng tốt nhỉ.
Đã đi về hướng mà bạn chỉ.
方向 nghĩa là gì?