Kaku Coach
Động từN3

横おう断だん

おうだんoudan

băng qua(đường)

EN: crossing (a road, river, etc.); cutting through (e.g. of a river through a town); cutting across

Ví dụ· 3 câu

  • ここで道みちをおうだんしないでください。

    Đừng băng qua đường ở đây.

  • 彼かれらは大たい西せい洋ようを横おう断だんした。

    Họ đã băng qua Đại Tây Dương.

  • 大たい西せい洋ようを飛ひ行こう機きで横おう断だんした。

    Bay qua Đại Tây Dương bằng máy bay.

Thử ngay

横断 nghĩa là gì?