Động từN3
到着
とうちゃくtouchaku
đến nơi
EN: arrival
Ví dụ· 3 câu
- 電車はもうすぐとうちゃくします。
Tàu sắp đến nơi.
- 到着は何時ですか。
Mấy giờ thì đến nơi vậy?
- 到着したいものだ。
Ước gì đến nơi sớm.
Thử ngay
到着 nghĩa là gì?
とうちゃくtouchaku
đến nơi
EN: arrival
Tàu sắp đến nơi.
Mấy giờ thì đến nơi vậy?
Ước gì đến nơi sớm.
到着 nghĩa là gì?