Kaku Coach
Danh từN3

乗じょう客きゃく

じょうきゃくjoukyaku

hành khách

EN: passenger

Ví dụ· 3 câu

  • バスはじょうきゃくでいっぱいです。

    Xe buýt chật kín hành khách.

  • 乗客は何なん人にんですか。

    Có bao nhiêu hành khách vậy.

  • 乗客は皆乗のりましたか。

    Tất cả hành khách đã lên xe chưa.

Thử ngay

乗客 nghĩa là gì?