Kaku Coach
Động từN3

信しん号ごう

しんごうshingou

đèn tín hiệu

EN: signal; signalling; signaling

Ví dụ· 3 câu

  • しんごうが赤あかになりました。

    Đèn tín hiệu đã chuyển đỏ.

  • 信しん号ごうは青あおだ。

    Đèn giao thông đang xanh.

  • 信しん号ごうは赤あかだった。

    Đèn giao thông lúc đó màu đỏ.

Thử ngay

信号 nghĩa là gì?