Kaku Coach
Danh từN3

地ち方ほう

ちほうchihou

địa phương, vùng

EN: district; region; area

Ví dụ· 3 câu

  • ちほうの大学だいがくに入はいりました。

    Tôi vào một trường đại học ở địa phương.

  • 私達の市しには地方新しん聞ぶんがある。

    Thành phố của chúng tôi có báo địa phương.

  • この地方には台たい風ふうが良よく来くます。

    Vùng này hay có bão lắm.

Thử ngay

地方 nghĩa là gì?