Kaku Coach
Danh từN3

資し格かく

しかくshikaku

bằng cấp, chứng chỉ

EN: qualifications; requirements; capabilities

Ví dụ· 3 câu

  • この仕事しごとにはしかくがいります。

    Việc này cần có chứng chỉ.

  • 彼かれは英えい語ご教きょう師しの資し格かくがある。

    Anh ấy có chứng chỉ giáo viên tiếng Anh.

  • 彼かれは医い者しゃの資し格かくがあるそうだ。

    Nghe nói anh ấy có chứng chỉ bác sĩ.

Thử ngay

資格 nghĩa là gì?