Danh từN3
職業
しょくぎょうshokugyou
nghề nghiệp
EN: occupation; profession; job
Ví dụ· 3 câu
- 父のしょくぎょうは医者です。
Nghề của bố tôi là bác sĩ.
- 彼の職業は医師だ。
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
- ご職業は何ですか。
Nghề nghiệp của bạn là gì?
Thử ngay
職業 nghĩa là gì?
しょくぎょうshokugyou
nghề nghiệp
EN: occupation; profession; job
Nghề của bố tôi là bác sĩ.
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
Nghề nghiệp của bạn là gì?
職業 nghĩa là gì?