Kaku Coach
Danh từN3

上じょう司し

じょうしjoushi

cấp trên

EN: (one's) superior; (one's) boss; the higher-ups

Ví dụ· 3 câu

  • じょうしにそうだんしました。

    Tôi đã hỏi ý kiến cấp trên.

  • 彼かれは私わたしの上じょう司しです。

    Anh ấy là cấp trên của tôi.

  • 彼かれは上じょう司しの受うけが悪わるい。

    Anh ấy không được lòng cấp trên.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

上司 nghĩa là gì?