Kaku Coach
Danh từN3

根ね

ねne

gốc rễ

EN: root (of a plant)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは根ねが優やさしい。

    Bản chất anh ấy là người hiền lành.

  • 彼かれは根ねはいい奴やつだ。

    Bản chất anh ấy là một chàng trai tốt.

Thử ngay

根 nghĩa là gì?