Danh từN3
熱帯
ねったいnettai
nhiệt đới
EN: tropics
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの島は熱帯性気候です。
Hòn đảo đó có khí hậu nhiệt đới.
- この種の植物は熱帯地方にのみ育ちます。
Loại thực vật này chỉ mọc ở các vùng nhiệt đới.
Thử ngay
熱帯 nghĩa là gì?
ねったいnettai
nhiệt đới
EN: tropics
Hòn đảo đó có khí hậu nhiệt đới.
Loại thực vật này chỉ mọc ở các vùng nhiệt đới.
熱帯 nghĩa là gì?