Kaku Coach
Danh từN3

鼠ねずみ

ねずみnezumi

chuột

EN: mouse; rat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • われわれは彼かれの家いえのねずみを退たい治じした。

    Chúng tôi đã tiêu diệt con chuột trong nhà anh ta.

  • その猫ねこはゆっくりとねずみに近づちかづいた。

    Con mèo từ từ tiến lại gần con chuột.

Thử ngay

鼠 nghĩa là gì?