Kaku Coach
Danh từN3

日にっ光こう

にっこうnikkou

ánh nắng

EN: sunlight; sunshine; sunbeams

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 写しゃ真しんを日にっ光こうに当てあててはいけない。

    Không được để ảnh chiếu dưới ánh nắng.

  • 彼かれらはその書しょ物もつを日にっ光こうに当てあてた。

    Họ phơi cuốn sách đó dưới ánh nắng.

Thử ngay

日光 nghĩa là gì?