Danh từN3
流れ
ながれnagare
dòng, dòng chảy
EN: flow (of a fluid or gas); stream; current
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 静かな流れは深い。
Dòng nước êm đềm thì sâu.
- この川の流れは急だ。
Dòng chảy của con sông này rất xiết.
Thử ngay
流れ nghĩa là gì?
ながれnagare
dòng, dòng chảy
EN: flow (of a fluid or gas); stream; current
Dòng nước êm đềm thì sâu.
Dòng chảy của con sông này rất xiết.
流れ nghĩa là gì?