Danh từN3
眺め
ながめnagame
cảnh, phong cảnh
EN: scene; view; prospect
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 壮大な眺めですね。
Quả là một phong cảnh hùng vĩ nhỉ.
- それは実に雄大な眺めだ。
Đó quả thực là một phong cảnh vô cùng hùng vĩ.
Thử ngay
眺め nghĩa là gì?
ながめnagame
cảnh, phong cảnh
EN: scene; view; prospect
Quả là một phong cảnh hùng vĩ nhỉ.
Đó quả thực là một phong cảnh vô cùng hùng vĩ.
眺め nghĩa là gì?