Tính từ đuôi なN3
天然
てんねんtennen
tự nhiên
EN: nature; spontaneity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この車は天然ガスで動く。
Chiếc xe này chạy bằng khí ga tự nhiên.
- 彼女の髪は天然パーマだ。
Tóc của cô ấy là tóc xoăn tự nhiên.
Thử ngay
天然 nghĩa là gì?
てんねんtennen
tự nhiên
EN: nature; spontaneity
Chiếc xe này chạy bằng khí ga tự nhiên.
Tóc của cô ấy là tóc xoăn tự nhiên.
天然 nghĩa là gì?