Kaku Coach
Danh từN3

土と地ち

とちtochi

đất đai

EN: plot of land; lot; soil

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 石いしの多おおい土地ですね。

    Đúng là một vùng đất nhiều đá nhỉ.

  • 彼かれは土地をすべて売うった。

    Anh ấy đã bán sạch đất đai.

Thử ngay

土地 nghĩa là gì?