Kaku Coach
Danh từN3

天てん候こう

てんこうtenkou

thời tiết

EN: weather

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 天てん候こうが急きゅうに変へん化かした。

    Thời tiết thay đổi đột ngột.

  • 昨日は天てん候こうが悪わるかった。

    Hôm qua thời tiết xấu.

Thử ngay

天候 nghĩa là gì?