Chữ 天 thiên · trời
Kanji N5 · 4 nét · bộ 大 (lớn) · On テン · Kun あまつ・あめ・あま
Mẹo nhớTrên đầu người to lớn (大) còn một tầng (一) cao hơn — THIÊN là bầu trời.
Trên đầu người to lớn (大) còn một tầng (一) cao hơn — THIÊN là bầu trời.
- 一tầng trên cùng
- 大người lớn
Luyện viết chữ 天
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 天
Mẹo nhớ
Trên đầu người to lớn (大) còn một tầng (一) cao hơn — THIÊN là bầu trời.
- 一tầng trên cùng
- 大người lớn
Cách đọc
- Âm On
- テン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あまつ・あめ・あま(đứng một mình)
Nghĩa
trời
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
天気
てんき — Thời tiết
天気予報
てんきよほう — dự báo thời tiết
天候
てんこう — thời tiết
天然
てんねん — tự nhiên
Câu ví dụ
あしたのてんきはどうですか。
Thời tiết ngày mai thế nào?
てんきよほうを見ましょう。
Cùng xem dự báo thời tiết nào.
