Kaku Coach
Danh từN3

谷たに

たにtani

thung lũng

EN: valley; ravine; gorge

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 谷たには滝たきの音おとを反はん響きょうする。

    Thung lũng vang vọng tiếng thác chảy.

  • 川は谷たにをながれている。

    Sông chảy qua thung lũng.

Thử ngay

谷 nghĩa là gì?