Danh từN3
地平線
ちへいせんchiheisen
đường chân trời
EN: horizon (related to land)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 地平線の上に月が見えた。
Nhìn thấy mặt trăng ở trên đường chân trời.
- 太陽は地平線下に没した。
Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời.
Thử ngay
地平線 nghĩa là gì?
