Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

大たい陸りく

たいりくtairiku

lục địa

EN: continent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 世せ界かいには7大たい陸りくがある。

    Thế giới có bảy lục địa.

  • 地ち球きゅう上じょうには7つの大たい陸りくがある。

    Trên bề mặt Trái Đất có bảy lục địa.

Thử ngay

大陸 nghĩa là gì?