Danh từN3
大気
たいきtaiki
bầu khí quyển, không khí
EN: atmosphere; air
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大気の質は過去数年において悪化した。
Chất lượng không khí đã trở nên xấu đi trong vài năm qua.
- 大気が汚染されつつある。
Bầu khí quyển đang dần bị ô nhiễm.
Thử ngay
大気 nghĩa là gì?
