Danh từN3
象
ぞうzou
con voi
EN: elephant (Elephantidae spp.)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 象は鼻が長い。
Voi có chiếc mũi dài.
- 貴方は、象が好き。
Bạn thích voi.
Thử ngay
象 nghĩa là gì?
ぞうzou
con voi
EN: elephant (Elephantidae spp.)
Voi có chiếc mũi dài.
Bạn thích voi.
象 nghĩa là gì?