Động từN3
絶滅
ぜつめつzetsumetsu
tuyệt diệt
EN: extinction; extermination
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 絶滅は進化の一部である。
Tuyệt diệt là một phần của tiến hóa.
- 象は絶滅する危険がある。
Voi có nguy cơ tuyệt diệt.
Thử ngay
絶滅 nghĩa là gì?
ぜつめつzetsumetsu
tuyệt diệt
EN: extinction; extermination
Tuyệt diệt là một phần của tiến hóa.
Voi có nguy cơ tuyệt diệt.
絶滅 nghĩa là gì?