Kaku Coach
Danh từN3

騒そう音おん

そうおんsouon

tiếng ồn

EN: noise; din

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは騒そう音おんを聞きいた。

    Anh ấy đã nghe thấy tiếng ồn.

  • この騒そう音おんはなんだ?

    Tiếng ồn này là gì vậy?

Thử ngay

騒音 nghĩa là gì?