Danh từN3
作物
さくもつsakumotsu
nông sản, hoa màu
EN: crop; crops; (agricultural) produce
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日本の主要作物は米である。
Nông sản chính của Nhật Bản là gạo.
- この土地は作物がよく育つ。
Đất này hoa màu mọc rất tốt.
Thử ngay
作物 nghĩa là gì?
さくもつsakumotsu
nông sản, hoa màu
EN: crop; crops; (agricultural) produce
Nông sản chính của Nhật Bản là gạo.
Đất này hoa màu mọc rất tốt.
作物 nghĩa là gì?