Danh từN3
丘
おかoka
ngọn đồi
EN: hill; height; knoll
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 丘はいつも緑だ。
Ngọn đồi lúc nào cũng xanh tươi.
- 車は丘を走り下りた。
Chiếc xe chạy xuống đồi.
Thử ngay
丘 nghĩa là gì?
おかoka
ngọn đồi
EN: hill; height; knoll
Ngọn đồi lúc nào cũng xanh tươi.
Chiếc xe chạy xuống đồi.
丘 nghĩa là gì?