Động từN3
覆う
おおうoou
che phủ
EN: to cover; to hide; to conceal
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 冬中ずっと氷がその湖をおおう。
Băng phủ kín hồ suốt cả mùa đông.
Thử ngay
覆う nghĩa là gì?
おおうoou
che phủ
EN: to cover; to hide; to conceal
Băng phủ kín hồ suốt cả mùa đông.
覆う nghĩa là gì?