Danh từN3
餌
えさesa
mồi, thức ăn cho động vật
EN: (animal) feed; fodder; pet food
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 犬にえさをやりましたか。
Bạn đã cho chó ăn chưa?
- パンダはささをえさにする。
Gấu trúc ăn tre làm thức ăn.
Thử ngay
餌 nghĩa là gì?
えさesa
mồi, thức ăn cho động vật
EN: (animal) feed; fodder; pet food
Bạn đã cho chó ăn chưa?
Gấu trúc ăn tre làm thức ăn.
餌 nghĩa là gì?